Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

notarize

/ˈnəʊ.tər.aɪz/

notarize

động từ · verb

  1. công chứng (giấy tờ)

Ví dụ

  • Please notarize all attached copies.Vui lòng công chứng tất cả các bản sao kèm theo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi