Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Intermediate 📚 1 bài học

observant

/əbˈzɜː.vənt/

tinh ý, biết quan sát

* IPA & audio default to American English

observant

📖 adjective

  1. tinh ý, biết quan sát

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • An observant child notices small details quickly.Một đứa trẻ tinh ý sẽ nhận ra các chi tiết nhỏ rất nhanh.

🧠 Thử trí nhớ

"observant" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí