Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

onsite

/ˌɒnˈsaɪt/

trực tiếp tại văn phòng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. trực tiếp tại văn phòng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We used to have onsite training sessions every quarter.Chúng tôi từng có các buổi đào tạo trực tiếp tại văn phòng mỗi quý.

🧠 Thử trí nhớ

"onsite" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí