Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Advanced 📚 1 bài học

predictive

/prɪˈdɪk.tɪv/

mang tính dự đoán

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. mang tính dự đoán

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Predictive analytics can help healthcare providers prevent disease outbreaks.Phân tích dự báo có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát.

🧠 Thử trí nhớ

"predictive" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí