Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

proficiency

/prəˈfɪʃ.ən.si/

proficiency

danh từ · noun

  1. sự thành thạo

Ví dụ

  • The course helps improve English proficiency.Khóa học giúp nâng cao sự thành thạo tiếng Anh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi