Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

region

/ˈriː.dʒən/

region

danh từ · noun

  1. vùng, miền

Ví dụ

  • I was born in a coastal region.Tôi sinh ra ở một vùng ven biển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi