Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

puppet

/ˈpʌpɪt/

puppet

danh từ · noun

  1. con rối

Ví dụ

  • This is a puppet.Đây là một con rối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi