Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

quilt

/kwɪlt/

quilt

danh từ · noun

  1. chăn bông

Ví dụ

  • This is a quilt.Đây là một chiếc chăn bông.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi