Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sponge

/spʌndʒ/

sponge

danh từ · noun

  1. miếng bọt biển

Ví dụ

  • This is a sponge.Đây là một miếng bọt biển.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi