Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pushy

/ˈpʊʃi/

pushy

tính từ · adjective

  1. dồn ép, hách dịch

Ví dụ

  • Sales representatives should be persuasive without being pushy.Đại diện bán hàng nên có sức thuyết phục mà không tỏ ra quá dồn ép.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi