reciprocity
/ˌres.ɪˈprɒs.ə.ti/
sự tương hỗ, có qua có lại
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sự tương hỗ, có qua có lại
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Healthy relationships are built on mutual trust and reciprocity.Mối quan hệ lành mạnh được xây dựng trên sự tin tưởng lẫn nhau và sự tương hỗ.
🧠 Thử trí nhớ
"reciprocity" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí