Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

reciprocity

/ˌres.ɪˈprɒs.ə.ti/

sự tương hỗ, có qua có lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự tương hỗ, có qua có lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Healthy relationships are built on mutual trust and reciprocity.Mối quan hệ lành mạnh được xây dựng trên sự tin tưởng lẫn nhau và sự tương hỗ.

🧠 Thử trí nhớ

"reciprocity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí