Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

reintroduce

/ˌriː.ɪn.trəˈdjuːs/

tái thả vào tự nhiên

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. tái thả vào tự nhiên

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Wolves were reintroduced into the national park.Chó sói đã được tái thả vào công viên quốc gia.

🧠 Thử trí nhớ

"reintroduce" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí