Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

reprehensible

/ˌrep.rɪˈhen.sə.bəl/

đáng bị chỉ trích, đáng trách

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. đáng bị chỉ trích, đáng trách

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Cheating on national exams is a reprehensible action that carries severe penalties.Gian lận trong các kỳ thi quốc gia là hành vi đáng bị chỉ trích chịu hình phạt nặng nề.

🧠 Thử trí nhớ

"reprehensible" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí