Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

noun Intermediate 📚 1 bài học

retrospect

/ˈretrəspekt/

sự nhìn lại quá khứ

* IPA & audio default to American English

📖 noun

  1. sự nhìn lại quá khứ

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • In retrospect, we should have signed the agreement earlier.Nhìn lại, chúng ta đáng lẽ ra nên ký thỏa thuận sớm hơn.

🧠 Thử trí nhớ

"retrospect" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí