Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

role

/rəʊl/

role

danh từ · noun

  1. vai trò, vị trí công việc

Ví dụ

  • My main role is analyzing client data.Vai trò chính của tôi là phân tích dữ liệu khách hàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi