Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Advanced 📚 1 bài học

sentient

/ˈsen.ʃənt/

có nhận thức, có cảm giác

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. có nhận thức, có cảm giác

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Sci-fi movies often explore the ethics of creating sentient machines.Các bộ phim khoa học viễn tưởng thường khám phá đạo đức của việc tạo ra máy móc có nhận thức.

🧠 Thử trí nhớ

"sentient" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí