Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sort

/sɔːt/

sort

động từ · verb

  1. phân loại

Ví dụ

  • Students in the dormitory learn how to sort paper and plastic waste.Sinh viên trong ký túc xá học cách phân loại rác thải giấy và nhựa.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi