Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

special

/ˈspeʃl/

special

tính từ · adjective

  1. đặc biệt

Ví dụ

  • Banh chung is a special food for Tet.Bánh chưng là món ăn đặc biệt dành cho ngày Tết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi