Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 2 bài học

state-of-the-art

/ˌsteɪt.əv.ðiːˈɑːt/

hiện đại nhất

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. hiện đại nhất

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The plant uses state-of-the-art equipment.Nhà máy sử dụng thiết bị hiện đại nhất.
  • The new facility features state-of-the-art technology.Cơ sở mới sở hữu công nghệ hiện đại nhất.

🧠 Thử trí nhớ

"state-of-the-art" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí