sustainable tourism
/səˈsteɪ.nə.bəl ˈtʊə.rɪ.zəm/
du lịch bền vững
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- du lịch bền vững
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Sustainable tourism protects natural resources.Du lịch bền vững bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
🧠 Thử trí nhớ
"sustainable tourism" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí