Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

syntactic

/sɪnˈtæktɪk/

thuộc về cú pháp

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. thuộc về cú pháp

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The editor corrected several syntactic errors in the draft.Biên tập viên đã sửa nhiều lỗi cú pháp trong bản thảo.

🧠 Thử trí nhớ

"syntactic" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí