theoretically
/ˌθɪəˈret.ɪ.kəl.i/
về mặt lý thuyết
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 trạng từ · adverb
- về mặt lý thuyết
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The machine is theoretically capable of traveling at light speed.Cỗ máy về mặt lý thuyết có khả năng di chuyển với tốc độ ánh sáng.
🧠 Thử trí nhớ
"theoretically" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí