Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

threatened

/ˈθret.ənd/

bị đe dọa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. bị đe dọa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The species is threatened by climate change.Loài này đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

🧠 Thử trí nhớ

"threatened" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí