transnational
/ˌtrænzˈnæʃnəl/
xuyên quốc gia
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- xuyên quốc gia
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Transnational corporations operate across multiple continents.Các tập đoàn xuyên quốc gia hoạt động trên nhiều châu lục.
🧠 Thử trí nhớ
"transnational" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí