Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

transnational

/ˌtrænzˈnæʃnəl/

xuyên quốc gia

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. xuyên quốc gia

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Transnational corporations operate across multiple continents.Các tập đoàn xuyên quốc gia hoạt động trên nhiều châu lục.

🧠 Thử trí nhớ

"transnational" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí