underprivileged
/ˌʌn.dəˈprɪv.əl.ɪdʒd/
thiệt thòi, nghèo khó
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- thiệt thòi, nghèo khó
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The project helps underprivileged children.Dự án giúp đỡ trẻ em thiệt thòi.
🧠 Thử trí nhớ
"underprivileged" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí