Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

unjustified

/ʌnˈdʒʌstɪfaɪd/

không chính đáng, vô lý

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. không chính đáng, vô lý

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The client believed the extra fee was unjustified.Khách hàng cho rằng khoản phí bổ sung là không chính đáng.

🧠 Thử trí nhớ

"unjustified" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí