Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Advanced 📚 1 bài học

unsupervised

/ˌʌnˈsuː.pɚ.vaɪzd/

không giám sát (trong học máy)

* IPA & audio default to American English

📖 adjective

  1. không giám sát (trong học máy)

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Unsupervised machine learning helps find hidden patterns in data.Học máy không giám sát giúp tìm ra các mẫu ẩn trong dữ liệu.

🧠 Thử trí nhớ

"unsupervised" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí