Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

vague

/veɪɡ/

vague

tính từ · adjective

  1. mơ hồ, không rõ ràng

Ví dụ

  • His explanation was a bit vague.Lời giải thích của anh ấy hơi mơ hồ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi