videoconference
/ˈvɪdiəʊkɒnfərəns/
cuộc họp qua video
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- cuộc họp qua video
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We joined the videoconference, but the sound quality was poor.Chúng tôi đã tham gia cuộc họp qua video, nhưng chất lượng âm thanh rất kém.
🧠 Thử trí nhớ
"videoconference" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí