Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

workday

/ˈwɜːkdeɪ/

ngày làm việc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

workday

📖 danh từ · noun

  1. ngày làm việc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He was tired because he had a long workday.Anh ấy mệt mỏi vì đã có một ngày làm việc dài.

🧠 Thử trí nhớ

"workday" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí