Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

workweek

/ˈwɜːkwiːk/

tuần làm việc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. tuần làm việc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Although the workweek was stressful, the team completed all tasks.Mặc dù tuần làm việc đầy căng thẳng, nhóm vẫn hoàn thành mọi nhiệm vụ.

🧠 Thử trí nhớ

"workweek" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí