Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

westernization

/ˌwestərnaɪˈzeɪʃn/

sự Tây hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

westernization

📖 danh từ · noun

  1. sự Tây hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Rapid westernization has influenced local lifestyles deeply.Sự Tây hóa nhanh chóng đã ảnh hưởng sâu sắc đến lối sống địa phương.

🧠 Thử trí nhớ

"westernization" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí