Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

xenophobia

/ˌzenəˈfoʊbiə/

sự bài ngoại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự bài ngoại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Global integration requires combatting xenophobia and discrimination.Hội nhập toàn cầu đòi hỏi phải chống lại sự bài ngoại và phân biệt đối xử.

🧠 Thử trí nhớ

"xenophobia" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí