Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Beginner 📚 1 bài học

afraid

/əˈfreɪd/

sợ, sợ hãi

* IPA & audio default to American English

afraid

📖 adjective

  1. sợ, sợ hãi

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • The little cat is afraid of the big dog.Chú mèo nhỏ sợ chú chó to.

🧠 Thử trí nhớ

"afraid" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí