Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

assignment

/əˈsaɪnmənt/

danh từ · noun

  1. bài tập được giao

Ví dụ

  • She finished her English assignment early.Cô ấy đã hoàn thành bài tập tiếng Anh sớm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi