Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

avenue

/ˈævənjuː/

avenue

danh từ · noun

  1. đại lộ

Ví dụ

  • They are walking along the avenue.Họ đang đi dạo dọc theo đại lộ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi