Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

backhaul

/ˈbæk.hɔːl/

backhaul

noun

  1. chuyến xe hoặc tàu chở hàng lượt về

Examples

  • Offering discounted rates on backhaul routes maximizes vehicle efficiency.Cung cấp mức giá ưu đãi cho các tuyến vận tải lượt về giúp tối đa hóa hiệu suất xe.

🎮 Review words with games