Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

break time

/ˈbreɪk taɪm/

break time

danh từ · noun

  1. giờ ra chơi

Ví dụ

  • What do you do at break time?Bạn làm gì vào giờ ra chơi?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi