Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

empathic listening

empathic listening

Nghĩa

  1. Lắng nghe thấu cảm

Ví dụ

  • Empathic listening is essential for resolving conflicts.Lắng nghe thấu cảm là điều thiết yếu để giải quyết mâu thuẫn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi