excel
/ɪkˈsel/
xuất sắc, vượt trội
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- xuất sắc, vượt trội
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Students who excel in English often spend time practicing listening skills daily.Học sinh vượt trội môn tiếng Anh thường dành thời gian luyện nghe mỗi ngày.
🧠 Thử trí nhớ
"excel" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí