Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

verb Advanced 📚 1 bài học

excel

/ɪkˈsel/

xuất sắc, vượt trội

* IPA & audio default to American English

📖 verb

  1. xuất sắc, vượt trội

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • Students who excel in English often spend time practicing listening skills daily.Học sinh vượt trội môn tiếng Anh thường dành thời gian luyện nghe mỗi ngày.

🧠 Thử trí nhớ

"excel" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí