Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

guidebook

/ˈɡaɪd.bʊk/

guidebook

danh từ · noun

  1. sách hướng dẫn du lịch

Ví dụ

  • I bought a useful guidebook before travelling to Da Nang.Tớ đã mua một cuốn sách hướng dẫn du lịch hữu ích trước khi đi Đà Nẵng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi