Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

highway

/ˈhaɪ.weɪ/

highway

noun

  1. đường cao tốc, quốc lộ

Examples

  • Cars can travel faster on the new highway.Ô tô có thể di chuyển nhanh hơn trên đường cao tốc mới.

🎮 Review words with games