homesick
/ˈhəʊm.sɪk/
nhớ nhà
* IPA & audio default to American English
📖 adjective
- nhớ nhà
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Nam feels homesick when he goes to camp.Nam cảm thấy nhớ nhà khi đi cắm trại.
🧠 Thử trí nhớ
"homesick" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí