literacy
/ˈlɪt.ər.ə.si/
danh từ · noun
- trình độ hiểu biết, khả năng đọc viết
Ví dụ
- Digital literacy is increasingly important in the modern workplace.Trình độ hiểu biết về công nghệ số ngày càng quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.
/ˈlɪt.ər.ə.si/