Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

literacy

/ˈlɪt.ər.ə.si/

literacy

danh từ · noun

  1. trình độ hiểu biết, khả năng đọc viết

Ví dụ

  • Digital literacy is increasingly important in the modern workplace.Trình độ hiểu biết về công nghệ số ngày càng quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi