Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

non-negotiable

/ˌnɒn.nəˈɡəʊ.ʃə.bəl/

non-negotiable

tính từ · adjective

  1. Không thể thương lượng, mang tính bắt buộc

Ví dụ

  • Strict confidentiality remains a non-negotiable condition in this partnership agreement.Bảo mật nghiêm ngặt vẫn là điều kiện không thể thương lượng trong thỏa thuận hợp tác này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi