non-negotiable
/ˌnɒn.nəˈɡəʊ.ʃə.bəl/
tính từ · adjective
- Không thể thương lượng, mang tính bắt buộc
Ví dụ
- Strict confidentiality remains a non-negotiable condition in this partnership agreement.Bảo mật nghiêm ngặt vẫn là điều kiện không thể thương lượng trong thỏa thuận hợp tác này.