Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

orchard

/ˈɔː.tʃəd/

orchard

danh từ · noun

  1. vườn cây ăn quả

Ví dụ

  • They picked fresh apples in the orchard.Họ đã hái những quả táo tươi trong vườn cây ăn quả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi