outweigh
/ˌaʊtˈweɪ/
verb
- Vượt trội hơn, có trọng lượng hơn
Examples
- The long-term strategic benefits of this expansion far outweigh the immediate financial risks.Các lợi ích chiến lược dài hạn của sự mở rộng này vượt trội hơn nhiều so với những rủi ro tài chính trước mắt.